Type any word!

"humanity" in Vietnamese

nhân loạilòng nhân ái

Definition

'Nhân loại' là tất cả mọi người trên thế giới; 'lòng nhân ái' là phẩm chất tốt bụng, cảm thông, và yêu thương con người. Đôi khi còn chỉ bản chất con người nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về 'nhân loại', dùng cho tất cả mọi người ('tương lai của nhân loại'); còn 'lòng nhân ái' dùng khi nói về sự tốt bụng, thương cảm. Xem ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

Examples

Climate change is a big problem for humanity.

Biến đổi khí hậu là một vấn đề lớn đối với **nhân loại**.

The nurse treated every patient with humanity.

Y tá đối xử với mọi bệnh nhân bằng **lòng nhân ái**.

Books can teach us about humanity and history.

Sách có thể dạy chúng ta về **nhân loại** và lịch sử.

Sometimes I lose faith in humanity, and then someone does something kind.

Đôi khi tôi mất niềm tin vào **nhân loại**, rồi ai đó làm một điều tốt và tôi lại hy vọng.

The film is dark, but it still has a lot to say about humanity.

Bộ phim này u ám, nhưng nó vẫn nói lên rất nhiều về **nhân loại**.

Even in a crisis, small acts of humanity matter.

Ngay cả trong khủng hoảng, những hành động **lòng nhân ái** nhỏ cũng rất ý nghĩa.