Type any word!

"humanitarian" in Vietnamese

nhân đạonhà nhân đạo

Definition

Người nhân đạo là người luôn quan tâm và giúp đỡ những người gặp khó khăn, đặc biệt trong lúc khủng hoảng. Từ này cũng chỉ các hành động mang tính giúp đỡ con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh từ thiện, quốc tế hoặc khi nói về người/công việc giúp đỡ cộng đồng. Phân biệt với 'nhà từ thiện' (chỉ là giúp bằng tiền), 'nhân đạo' rộng hơn.

Examples

The humanitarian helped deliver food to people after the earthquake.

Người **nhân đạo** đã giúp phân phát thức ăn cho mọi người sau trận động đất.

They donated clothes as part of a humanitarian project.

Họ đã quyên góp quần áo như một phần của dự án **nhân đạo**.

Doctors provided medical care on a humanitarian mission.

Các bác sĩ đã cung cấp chăm sóc y tế trong một nhiệm vụ **nhân đạo**.

She’s known for her humanitarian work across Africa.

Cô ấy nổi tiếng vì công việc **nhân đạo** ở khắp Châu Phi.

Many charities rely on humanitarian volunteers in emergencies.

Nhiều tổ chức từ thiện dựa vào các tình nguyện viên **nhân đạo** trong trường hợp khẩn cấp.

He’s not just a businessman; he’s a true humanitarian at heart.

Anh ấy không chỉ là doanh nhân; anh ấy thực sự là một **người nhân đạo**.