"hula" in Vietnamese
Definition
Hula là điệu nhảy truyền thống của Hawaii, trong đó các vũ công chuyển động eo và tay để kể chuyện, thường theo nhạc hoặc bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Hula' chỉ dùng cho điệu nhảy truyền thống Hawaii, không phải 'vòng hula'. Thường gặp trong các hoạt động văn hoá Hawaii, dùng như danh từ: 'biểu diễn hula', 'nhảy hula'.
Examples
We watched a hula performance at the festival.
Chúng tôi đã xem một màn biểu diễn **hula** tại lễ hội.
She is learning how to dance hula.
Cô ấy đang học nhảy **hula**.
The hula is important in Hawaiian culture.
**Hula** rất quan trọng trong văn hóa Hawaii.
Have you ever tried doing the hula at a luau?
Bạn đã bao giờ thử nhảy **hula** ở buổi tiệc luau chưa?
It's amazing how much skill real hula dancers have.
Thật ngạc nhiên trước kỹ năng của những vũ công **hula** thực thụ.
When I hear Hawaiian music, I instantly think of the hula.
Mỗi khi tôi nghe nhạc Hawaii, tôi lại nghĩ ngay đến **hula**.