Type any word!

"huh" in Vietnamese

hảhửhở

Definition

Khi bạn không nghe rõ hoặc không hiểu điều gì ai đó vừa nói, bạn dùng từ ngắn này để yêu cầu lặp lại. Cũng có thể dùng khi ngạc nhiên hoặc xác nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong hội thoại thường ngày, hay đứng một mình. Tùy ngữ điệu có thể diễn tả sự bất ngờ hoặc xác nhận. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

I didn’t hear you, huh?

Tôi không nghe bạn nói gì, **hả**?

She said something, but I was like, 'huh?'

Cô ấy nói gì đó mà tôi chỉ biết, '**hả**?'

You want to come with us, huh?

Bạn muốn đi cùng bọn mình, **hả**?

Huh, I didn’t expect that at all!

**Hả**, mình hoàn toàn không ngờ đến chuyện đó!

You’re coming later, huh?

Bạn đến sau, **hả**?

Wait, huh? What did you just say?

Khoan đã, **hả**? Bạn vừa nói gì?