"hugs" em Vietnamese
Definição
Hành động vòng tay ôm ai đó để thể hiện tình cảm, an ủi hoặc vui mừng. 'Cái ôm' ở đây là số nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Cái ôm’ mang tính thân mật, ấm áp, thường dùng trong lời chào hỏi, chia tay hoặc viết thư (‘hugs and kisses’). Không giống như ‘ôm ấp’ hay các cách diễn đạt trang trọng hơn.
Exemplos
She gave her mom two big hugs.
Cô ấy ôm mẹ hai cái **cái ôm** to.
Children often like hugs from their parents.
Trẻ em thường thích nhận **cái ôm** từ bố mẹ.
He feels better after some hugs.
Anh ấy cảm thấy tốt hơn sau vài **cái ôm**.
Sending you lots of hugs—miss you already!
Gửi bạn thật nhiều **cái ôm**—nhớ bạn rồi đó!
Nothing beats warm hugs on a cold day.
Không gì tuyệt hơn những **cái ôm** ấm áp vào ngày lạnh.
"Group hugs!" shouted the team after their win.
"**Cái ôm** tập thể!" cả đội hét lên sau khi chiến thắng.