"hugo" in Vietnamese
Hugo
Definition
Hugo là tên riêng nam, được sử dụng ở nhiều quốc gia và ngôn ngữ. Đây cũng là tên của một số người nổi tiếng như nhà văn Victor Hugo.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Hugo' dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Phổ biến ở châu Âu và Mỹ Latinh. Khi đọc tiếng Anh, cần phát âm rõ chữ 'H'.
Examples
Hugo is my brother's name.
Tên anh trai tôi là **Hugo**.
Hugo comes from Spain.
**Hugo** đến từ Tây Ban Nha.
This is Hugo's book.
Đây là sách của **Hugo**.
Have you met Hugo before?
Bạn đã từng gặp **Hugo** chưa?
Hugo is always the first to arrive at work.
**Hugo** luôn là người đến chỗ làm sớm nhất.
The famous writer Victor Hugo wrote 'Les Misérables'.
Nhà văn nổi tiếng Victor **Hugo** đã viết 'Les Misérables'.