"hugh" in Vietnamese
Hugh
Definition
Đây là tên riêng dành cho nam giới thường dùng ở các nước nói tiếng Anh. Không phải là từ thông dụng mà là tên người.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này phải viết hoa chữ cái đầu: 'Hugh'. Phát âm /hjuː/, không đọc 'gh' ở cuối.
Examples
My teacher is Hugh.
Giáo viên của tôi là **Hugh**.
Hugh lives next door.
**Hugh** sống ở nhà bên cạnh.
I met Hugh at school.
Tôi đã gặp **Hugh** ở trường.
Have you talked to Hugh about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Hugh** về kế hoạch chưa?
Hugh said he might be a little late.
**Hugh** nói anh ấy có thể sẽ đến hơi muộn.
I always forget how to spell Hugh.
Tôi luôn quên cách đánh vần **Hugh**.