"hugged" in Vietnamese
ôm
Definition
Giữ ai đó trong vòng tay để bày tỏ tình cảm, an ủi hoặc động viên. Đây là thì quá khứ của 'ôm'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ôm' trong nghĩa này rất thân mật, sử dụng với người thân thiết, bạn bè, hoặc thú cưng. Diễn đạt sự ấm áp, quan tâm.
Examples
She hugged her mother before leaving.
Cô ấy đã **ôm** mẹ trước khi đi.
The boy hugged his dog tightly.
Cậu bé **ôm** chú chó của mình thật chặt.
They hugged each other after the game.
Sau trận đấu, họ đã **ôm** nhau.
I barely knew her, but she hugged me like an old friend.
Tôi hầu như không quen cô ấy, nhưng cô ấy đã **ôm** tôi như một người bạn cũ.
Everyone hugged when they heard the good news.
Mọi người đều **ôm** nhau khi nghe tin vui.
He hugged her and promised things would get better.
Anh ấy **ôm** cô ấy và hứa mọi thứ sẽ tốt hơn.