اكتب أي كلمة!

"huge" بـVietnamese

khổng lồrất lớn

التعريف

Dùng để miêu tả thứ gì đó có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn bình thường rất nhiều.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nghe thân thiện hơn 'very big'. Có thể dùng cho kích thước, số lượng hoặc tác động ('a huge mistake', 'a huge amount'). Mức độ mạnh hơn 'very big', nhưng nhẹ hơn 'gigantic'.

أمثلة

They live in a huge house near the park.

Họ sống trong một ngôi nhà **khổng lồ** gần công viên.

She made a huge cake for the party.

Cô ấy đã làm một chiếc bánh **khổng lồ** cho bữa tiệc.

This job is a huge opportunity for me.

Công việc này là một cơ hội **khổng lồ** với tôi.

We spent a huge amount of time trying to fix it.

Chúng tôi đã mất một **lượng lớn** thời gian để sửa nó.

Missing that email was a huge mistake.

Bỏ lỡ email đó là một **sai lầm lớn**.

There was a huge line outside the new restaurant.

Có một hàng người **rất dài** bên ngoài nhà hàng mới.