"hue" in Vietnamese
Definition
Sắc độ là loại hoặc tông màu cụ thể của một màu, như đỏ, xanh hay vàng. Dùng để chỉ bản chất chính của màu sắc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sắc độ' thường dùng trong hội họa, thiết kế, hoặc khi mô tả kỹ lưỡng về màu. Hằng ngày mọi người dùng 'màu' thay vì 'sắc độ'. Cụm 'the hue of her dress' chỉ màu chính của chiếc váy.
Examples
This painting has a bright blue hue.
Bức tranh này có **sắc độ** xanh dương rực rỡ.
The leaves change their hue in autumn.
Lá cây đổi **sắc độ** vào mùa thu.
Yellow is a hue found in many flowers.
Vàng là một **sắc độ** xuất hiện ở nhiều loại hoa.
She picked a dress in a softer hue of red.
Cô ấy chọn một chiếc váy màu đỏ với **sắc độ** dịu hơn.
There's a greenish hue to the water after the rain.
Sau mưa, mặt nước có **sắc độ** hơi xanh lục.
Different lights can change the hue of your skin in photos.
Các loại ánh sáng khác nhau có thể thay đổi **sắc độ** da trong ảnh.