"hubble" in Vietnamese
Definition
Hubble thường chỉ chiếc kính viễn vọng nổi tiếng được phóng vào không gian để quan sát các ngôi sao, thiên hà và các vật thể thiên văn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như luôn được viết hoa và dùng với dạng 'Kính viễn vọng Hubble' trong các bối cảnh thiên văn học. Hiếm khi dùng với nghĩa khác.
Examples
The Hubble was launched in 1990.
**Hubble** được phóng vào năm 1990.
The Hubble takes pictures of distant galaxies.
**Hubble** chụp hình các thiên hà ở xa.
Many scientists use data from the Hubble.
Nhiều nhà khoa học sử dụng dữ liệu từ **Hubble**.
They fixed the Hubble in space after it had problems.
Họ đã sửa **Hubble** ngoài không gian sau khi nó gặp sự cố.
Images from the Hubble have changed our understanding of the universe.
Những hình ảnh từ **Hubble** đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
My favorite space photo was taken by the Hubble!
Bức ảnh không gian yêu thích của tôi được chụp bởi **Hubble**!