好きな単語を入力!

"hub" in Vietnamese

trung tâmhub (thiết bị kết nối mạng)

Definition

'Hub' là phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó, nơi các hoạt động hoặc con người tập trung. Từ này cũng chỉ phần trung tâm của bánh xe hoặc thiết bị kết nối mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm như 'trung tâm giao thông', 'trung tâm công nghệ'. Trong kỹ thuật, 'hub' là thiết bị kết nối mạng. Trong cơ khí, chỉ tâm bánh xe.

Examples

The airport is a major hub for international flights.

Sân bay này là một **trung tâm** lớn cho các chuyến bay quốc tế.

He connected the computers with a network hub.

Anh ấy đã kết nối các máy tính với một **hub** mạng.

The hub of a wheel keeps it strong and balanced.

**Trung tâm** của bánh xe giúp nó chắc chắn và cân bằng.

This city has become a real hub for startups and tech companies.

Thành phố này đã trở thành một **trung tâm** thực sự cho các startup và công ty công nghệ.

At the event, the main hub was the coffee area—everyone gathered there.

Tại sự kiện, **trung tâm** là khu vực cà phê – ai cũng tụ tập ở đó.

She loves working at the heart of things—the hub of all the action.

Cô ấy thích làm việc ở **trung tâm** của mọi hoạt động.