아무 단어나 입력하세요!

"hq" in Vietnamese

trụ sở chính (HQ)

Definition

Nơi làm việc chính của một tổ chức, nơi điều hành mọi hoạt động. Thường được viết tắt là HQ.

Usage Notes (Vietnamese)

'HQ' dùng trong giao tiếp thân mật, lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, quân sự. Khi viết văn bản chính thức nên dùng 'trụ sở chính' thay cho HQ.

Examples

Our company's HQ is in New York.

**HQ** của công ty chúng tôi ở New York.

Please send the documents to our HQ.

Vui lòng gửi tài liệu đến **HQ** của chúng tôi.

The HQ is closed on weekends.

**HQ** đóng cửa vào cuối tuần.

I'll check with HQ and get back to you.

Tôi sẽ kiểm tra với **HQ** rồi liên lạc lại với bạn.

They moved their HQ from London to Berlin last year.

Năm ngoái họ đã chuyển **HQ** từ London sang Berlin.

All major decisions come straight from HQ.

Tất cả các quyết định lớn đều xuất phát trực tiếp từ **HQ**.