"howls" in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu dài, lớn của động vật như chó sói, chó, hoặc tiếng kêu đau đớn, cảm xúc mạnh mẽ của con người. Cũng dùng cho tiếng gió rít lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng hú của chó sói, chó, nhưng cũng dùng cho con người khi bị đau hoặc xúc động mạnh. Có thể dùng cho tiếng gió mạnh. 'howls of laughter' nghĩa là cười rất to.
Examples
The wolf howls at night.
Con sói **tru tiếng** vào ban đêm.
The wind howls during the storm.
Gió **rít** trong cơn bão.
He howls in pain after falling.
Anh ấy **kêu la** vì đau sau khi ngã.
The dogs’ howls woke up the whole neighborhood.
**Tiếng hú** của chó đã làm thức cả khu phố.
The audience burst into howls of laughter at the joke.
Khán giả đã bật lên **tiếng cười rộ** trước câu đùa.
Her howls could be heard from across the street.
**Tiếng kêu** của cô ấy vang đến tận bên kia đường.