Type any word!

"howl" in Vietnamese

tru lêngào lên

Definition

Tạo ra âm thanh dài, lớn như chó sói hoặc chó; cũng có thể là kêu lớn vì đau đớn, tức giận, hoặc cười lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả tiếng sói, chó; cũng nói về người khi diễn tả cảm xúc mạnh như đau đớn hoặc cười lớn ('howl in pain', 'howl with laughter'). Dùng trong cách diễn đạt giàu cảm xúc, không phải nói hằng ngày.

Examples

The wolves howl at night.

Bầy sói **tru lên** vào ban đêm.

The dog began to howl when it heard the siren.

Con chó bắt đầu **tru lên** khi nghe thấy còi hụ.

Sometimes, babies howl when they are hungry.

Đôi khi trẻ sơ sinh **gào lên** khi đói.

She couldn't help but howl with laughter at the joke.

Cô ấy không thể nhịn được mà **cười lớn** trước câu chuyện cười đó.

The wind was so strong last night it seemed to howl around the house.

Gió đêm qua mạnh đến mức nghe như đang **gào lên** quanh nhà.

He hurt his leg so bad, he started to howl in pain.

Anh ấy bị đau chân nặng đến mức **gào lên** vì đau.