Type any word!

"housing" in Vietnamese

nhà ở

Definition

Những nơi con người sinh sống như nhà ở, căn hộ, hay các loại chỗ ở khác. Ngoài ra, còn chỉ hệ thống hoặc điều kiện về nơi ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và văn viết với các cụm như 'affordable housing', 'public housing', 'student housing'. Thường không dùng ở dạng số nhiều khi nói chung về nơi ở.

Examples

There is a shortage of housing in big cities.

Các thành phố lớn đang thiếu **nhà ở**.

Student housing is located near the university.

**Nhà ở sinh viên** nằm gần trường đại học.

They are building new housing in our neighborhood.

Họ đang xây **nhà ở** mới trong khu phố của chúng tôi.

Finding affordable housing here is almost impossible.

Tìm **nhà ở** giá cả phải chăng ở đây gần như là không thể.

The city needs better housing policies to help families.

Thành phố cần có chính sách **nhà ở** tốt hơn để hỗ trợ các gia đình.

We finally moved into government housing after waiting two years.

Sau hai năm chờ đợi, chúng tôi cuối cùng cũng chuyển vào **nhà ở** do chính phủ cấp.