যেকোনো শব্দ লিখুন!

"housewife" in Vietnamese

người nội trợ

Definition

Người phụ nữ chủ yếu chăm sóc việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc gia đình thay vì đi làm bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người nội trợ' là cách nói truyền thống, đôi khi được xem là hơi cũ; ngày nay cũng có thể dùng 'bà mẹ ở nhà' hoặc 'người giữ nhà' cho hiện đại hơn.

Examples

My mother is a housewife.

Mẹ tôi là **người nội trợ**.

The housewife cooks meals every day.

**Người nội trợ** nấu ăn mỗi ngày.

A housewife often takes care of the children.

**Người nội trợ** thường chăm sóc con cái.

Being a housewife is a full-time job.

Làm **người nội trợ** là công việc toàn thời gian.

She decided to become a housewife after her son was born.

Cô ấy quyết định trở thành **người nội trợ** sau khi sinh con trai.

Not everyone realizes how much work a housewife does every day.

Không phải ai cũng nhận ra **người nội trợ** làm bao nhiêu việc mỗi ngày.