"housewarming" in Vietnamese
tiệc tân gia
Definition
Tiệc mời bạn bè và người thân đến nhà mới để chung vui, thường tặng những món quà nhỏ cho gia chủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cụm 'tiệc tân gia'. Thường tặng quà là đồ trang trí hoặc vật dụng gia đình.
Examples
We're having a housewarming on Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức **tiệc tân gia** vào thứ Bảy.
They brought a plant as a housewarming gift.
Họ đã mang một chậu cây làm quà **tân gia**.
I was invited to my friend's housewarming.
Tôi đã được mời đến **tiệc tân gia** của bạn tôi.
Did you enjoy the housewarming last night?
Bạn có thích **tiệc tân gia** tối qua không?
We met a lot of new neighbors at our housewarming.
Chúng tôi đã gặp nhiều hàng xóm mới tại **tiệc tân gia**.
If you ever throw a housewarming, let me know!
Nếu bạn có tổ chức **tiệc tân gia**, nhớ báo mình nhé!