"houses" in Vietnamese
Definition
Nhà là nơi để con người sinh sống; 'houses' là số nhiều, chỉ nhiều ngôi nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'House' chỉ tòa nhà, còn 'home' nhấn mạnh cảm giác thuộc về. Bạn hay gặp: 'ngôi nhà lớn', 'mua nhà', 'dọn nhà'.
Examples
There are many houses on this street.
Có rất nhiều **ngôi nhà** trên con đường này.
The houses near the lake are very quiet.
Các **ngôi nhà** gần hồ rất yên tĩnh.
These houses all have red roofs.
Tất cả những **ngôi nhà** này đều có mái ngói đỏ.
The old houses in this neighborhood have a lot of character.
Những **ngôi nhà** cũ trong khu phố này rất độc đáo.
New houses are being built outside the city.
Những **ngôi nhà** mới đang được xây dựng ngoài thành phố.
Around here, houses are getting more expensive every year.
Ở khu vực này, **nhà cửa** ngày càng trở nên đắt đỏ hơn mỗi năm.