"housekeeping" em Vietnamese
Definição
Dọn phòng hoặc công việc nhà là tất cả việc giữ cho nhà cửa hay khách sạn sạch sẽ, ngăn nắp. Trong khách sạn, đây là dịch vụ vệ sinh phòng chuyên nghiệp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong khách sạn, 'housekeeping' chỉ nhân viên dọn phòng. Ở nhà là các việc như quét dọn, giặt đồ. Không dùng cho dọn ngoài trời hay công nghệ.
Exemplos
The hotel offers daily housekeeping for all rooms.
Khách sạn cung cấp **dọn phòng** hàng ngày cho tất cả các phòng.
My mom takes care of all the housekeeping at home.
Mẹ tôi lo hết mọi **công việc nhà** ở nhà.
Good housekeeping keeps our office clean and safe.
**Dọn phòng** tốt giúp văn phòng chúng tôi luôn sạch sẽ và an toàn.
If you need extra towels, just call housekeeping.
Nếu bạn cần thêm khăn tắm, chỉ cần gọi **dọn phòng**.
She's got a full-time job and still manages all the housekeeping.
Cô ấy có việc làm toàn thời gian mà vẫn quán xuyến hết mọi **công việc nhà**.
There’s always something new on my housekeeping checklist.
Danh sách **công việc nhà** của tôi lúc nào cũng có mục mới.