"housekeeper" in Vietnamese
Definition
Người quản gia là người chịu trách nhiệm dọn dẹp, nấu ăn và quản lý các công việc trong nhà hoặc khách sạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người quản gia' mang nghĩa trang trọng hơn 'người giúp việc', có thể quản lý mọi việc hoặc nhân viên trong nhà. Thường dùng cho cả gia đình tư nhân và khách sạn.
Examples
The housekeeper cleans the rooms every morning.
**Người quản gia** dọn phòng mỗi sáng.
Our housekeeper cooks delicious meals for the family.
**Người quản gia** của chúng tôi nấu những bữa ăn ngon cho cả nhà.
The hotel housekeeper changed the towels.
**Người quản gia** của khách sạn đã thay khăn tắm.
We hired a housekeeper to help us after the baby was born.
Sau khi em bé chào đời, chúng tôi đã thuê một **người quản gia** để giúp đỡ.
The housekeeper makes sure everything in the house runs smoothly.
**Người quản gia** đảm bảo mọi việc trong nhà đều suôn sẻ.
After years of service, the housekeeper became like part of the family.
Sau nhiều năm làm việc, **người quản gia** đã trở nên như một phần của gia đình.