Type any word!

"household" in Vietnamese

hộ gia đìnhđồ gia dụng (khi là tính từ)

Definition

Hộ gia đình là tất cả những người sống chung trong một nhà, được coi là một nhóm. Cũng được dùng để chỉ các vật dụng, công việc liên quan đến gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thống kê hoặc giao tiếp hàng ngày như 'hộ gia đình hai thu nhập', 'một hộ gia đình'. Cũng dùng làm tính từ: 'việc nhà', 'đồ gia dụng'. Phân biệt với 'nhà' (cảm xúc hoặc nơi chốn).

Examples

There are four people in my household.

Trong **hộ gia đình** của tôi có bốn người.

We share the household chores every week.

Chúng tôi chia sẻ các công việc **gia đình** mỗi tuần.

This store sells household items.

Cửa hàng này bán các món đồ **gia dụng**.

In our household, nobody starts dinner until everyone is home.

Trong **hộ gia đình** chúng tôi, không ai bắt đầu ăn tối cho đến khi mọi người đều về nhà.

She grew up in a household where music was always playing.

Cô ấy lớn lên trong một **hộ gia đình** mà âm nhạc luôn vang lên.

With two kids and a dog, our household can get pretty chaotic.

Với hai đứa trẻ và một con chó, **hộ gia đình** của tôi đôi khi khá hỗn loạn.