اكتب أي كلمة!

"housebroken" بـVietnamese

được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ

التعريف

Chỉ thú cưng, thường là chó hoặc mèo, đã được dạy đi vệ sinh đúng nơi, trong hoặc ngoài nhà.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho chó, mèo; không dùng cho người. Ở tiếng Anh Anh thường dùng 'house-trained'.

أمثلة

Our puppy is finally housebroken.

Chú cún của chúng tôi cuối cùng cũng đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

Is your cat housebroken yet?

Mèo của bạn đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** chưa?

We want a housebroken dog.

Chúng tôi muốn một con chó đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

It's so much easier now that Lucky is housebroken.

Mọi thứ dễ dàng hơn nhiều kể từ khi Lucky đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

He adopted an adult dog that's already housebroken.

Anh ấy đã nhận nuôi một con chó trưởng thành đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

Don't worry, she's housebroken and won't make a mess inside.

Đừng lo, cô ấy đã được **huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**, sẽ không làm bẩn nhà đâu.