Type any word!

"houseboy" in Vietnamese

người giúp việc nam trẻ (làm việc nhà)

Definition

Người giúp việc nam trẻ là người con trai làm các công việc nhà như dọn dẹp, phục vụ hoặc nhiệm vụ nội trợ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ngày nay ít dùng và có thể bị coi là xúc phạm hoặc mang tính phân biệt do lịch sử. Trong hiện đại nên dùng 'người giúp việc', 'người làm'.

Examples

The family hired a houseboy to help with daily chores.

Gia đình đã thuê một **người giúp việc nam trẻ** để giúp làm việc nhà hằng ngày.

A houseboy cleaned the rooms every morning.

Mỗi sáng, một **người giúp việc nam trẻ** dọn sạch các phòng.

His job as a houseboy was to serve meals to guests.

Công việc của anh ấy với vai trò **người giúp việc nam trẻ** là phục vụ bữa ăn cho khách.

In the old colonial days, wealthy families often had a houseboy.

Thời thuộc địa cũ, các gia đình giàu thường có **người giúp việc nam trẻ**.

The movie showed a young houseboy trying to fit in with the staff.

Bộ phim cho thấy một **người giúp việc nam trẻ** cố hòa nhập với nhân viên.

Calling someone a houseboy today is outdated and can sound disrespectful.

Ngày nay, gọi ai đó là **người giúp việc nam trẻ** là lỗi thời và có thể bị coi là thiếu tôn trọng.