"hourglass" in Vietnamese
Definition
Một thiết bị gồm hai bình thủy tinh nối với nhau, bên trong có cát chảy từ bình trên xuống bình dưới trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng để đo thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng hồ cát' chủ yếu dùng cho nghĩa đen. 'Hourglass figure' chỉ dáng người có eo thon và hông nở. Biểu tượng này cũng được dùng để nhấn mạnh thời gian trôi qua.
Examples
The hourglass is empty now.
Bây giờ **đồng hồ cát** đã hết cát.
Please turn the hourglass over.
Làm ơn lật lại **đồng hồ cát**.
The game starts when the hourglass is flipped.
Trò chơi bắt đầu khi **đồng hồ cát** được lật.
He watched the sand fall through the hourglass as he waited.
Anh ấy theo dõi cát rơi qua **đồng hồ cát** khi chờ đợi.
Her dress gave her an hourglass figure.
Chiếc váy làm tôn lên dáng **đồng hồ cát** của cô ấy.
You could almost feel time running out as the hourglass emptied.
Bạn gần như cảm nhận được thời gian cạn dần khi **đồng hồ cát** trống rỗng.