아무 단어나 입력하세요!

"hottest" in Vietnamese

nóng nhấtcay nhấtnổi bật nhất (thông tục)

Definition

Chỉ mức độ nhiệt cao nhất, vị cay nhất hoặc sự vật, hiện tượng được quan tâm, yêu thích nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'the hottest day', 'the hottest sauce'. Dùng cho thời tiết, độ cay của món ăn, hoặc ý nghĩa nổi bật/thịnh hành. 'Hot' mạnh hơn 'warm'.

Examples

Today is the hottest day of the week.

Hôm nay là ngày **nóng nhất** trong tuần.

This is the hottest soup on the menu.

Đây là món súp **cay nhất** trong thực đơn.

August is usually the hottest month here.

Tháng 8 thường là tháng **nóng nhất** ở đây.

That new song is the hottest thing on the internet right now.

Bài hát mới đó đang là thứ **nổi bật nhất** trên mạng.

We should go early before it gets to the hottest part of the afternoon.

Chúng ta nên đi sớm trước khi đến thời điểm **nóng nhất** của buổi chiều.

I ordered the hottest wings they had, and now I regret it.

Tôi đã gọi cánh gà **cay nhất** mà họ có, giờ thì hối hận rồi.