"hotter" in Vietnamese
nóng hơncay hơn (với món ăn)
Definition
Dạng so sánh của 'nóng'; chỉ một thứ có nhiệt độ cao hơn hoặc món ăn cay hơn thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hotter’ luôn dùng để so sánh (‘hotter than’, ‘getting hotter’). Khi nói về thức ăn, thường mang nghĩa cay hơn. Không nhầm với ‘ấm’ hoặc ‘spicy’.
Examples
June is usually hotter than May.
Tháng Sáu thường **nóng hơn** so với tháng Năm.
This soup is hotter than the one I had yesterday.
Súp này **nóng hơn** món tôi đã ăn hôm qua.
This chili is hotter than I expected.
Ớt này **cay hơn** tôi tưởng.
It's getting hotter every summer these days.
Mỗi mùa hè gần đây đều **nóng hơn**.
Do you want your wings hotter or milder?
Bạn muốn cánh gà **cay hơn** hay nhẹ hơn?
Wow, it's way hotter outside than I thought!
Ôi, bên ngoài **nóng hơn** mình tưởng nhiều!