"hotshot" in Vietnamese
Definition
Người rất xuất sắc hoặc thành công trong một lĩnh vực nào đó, thường gây ấn tượng và đôi khi tự cao. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không trang trọng, chỉ dùng trong nói chuyện thân mật. Có thể khen (giỏi) hoặc hơi chê (tự cao), ví dụ: "chuyên gia marketing trẻ", "IT hotshot".
Examples
She is a real hotshot in the marketing department.
Cô ấy thật sự là một **người tài năng** trong phòng marketing.
Everyone knows Tom is the new hotshot programmer.
Ai cũng biết Tom là **chuyên gia** lập trình mới.
The team hired a hotshot to solve their problems.
Đội đã thuê một **chuyên gia** để giải quyết vấn đề.
Wow, check out the new hotshot making all the sales!
Wow, nhìn **người tài năng** mới đang bán hết hàng kìa!
Don't act like a hotshot just because you won one game.
Đừng tỏ ra **chuyên gia** chỉ vì bạn thắng một trận.
It isn’t easy working for a hotshot boss who thinks he’s always right.
Làm việc cho một sếp **tự cao** lúc nào cũng nghĩ mình đúng thì không dễ dàng.