"hotel" in Vietnamese
Definition
Nơi khách trả tiền để lưu trú tạm thời, thường là khi đi du lịch. Khách sạn thường cung cấp phòng ở, đồ ăn và các dịch vụ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'khách sạn' dùng trung tính, cả trong nói và viết. 'Khách sạn', 'nhà nghỉ' (motel) và 'nhà trọ' (hostel) khác nhau về dịch vụ và mức giá.
Examples
We stayed at a hotel during our vacation.
Chúng tôi ở **khách sạn** trong kỳ nghỉ.
The hotel has a swimming pool and a restaurant.
**Khách sạn** này có hồ bơi và nhà hàng.
I booked a hotel room for two nights.
Tôi đã đặt phòng **khách sạn** cho hai đêm.
Which hotel are you staying at for the conference?
Bạn ở **khách sạn** nào cho hội nghị vậy?
This hotel gets great reviews for its breakfast buffet.
**Khách sạn** này được đánh giá cao về buffet sáng.
Let’s meet in the hotel lobby at 8.
Gặp nhau ở sảnh **khách sạn** lúc 8 giờ nhé.