"hostage" in Vietnamese
Definition
Con tin là người bị giữ lại trái ý muốn, thường để đòi tiền chuộc hoặc yêu cầu điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng như 'bắt cóc con tin', 'giữ ai đó làm con tin'. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa như 'làm con tin của nỗi sợ'.
Examples
The police tried to save the hostage.
Cảnh sát đã cố gắng cứu **con tin**.
The bank robber took one man hostage.
Tên cướp ngân hàng đã bắt một người đàn ông làm **con tin**.
She was released after two days as a hostage.
Cô ấy được thả sau hai ngày làm **con tin**.
For hours, no one knew whether the hostage was still alive.
Trong nhiều giờ, không ai biết liệu **con tin** còn sống hay không.
The movie is about a family trying to rescue their daughter after she is taken hostage.
Bộ phim kể về một gia đình cố gắng giải cứu con gái sau khi cô bị bắt làm **con tin**.
We felt hostage to the endless delays and couldn't do anything about it.
Chúng tôi cảm thấy như **con tin** của những sự trì hoãn kéo dài và không thể làm gì được.