"hoss" in Vietnamese
Definition
"Hoss" là một từ lóng cũ của tiếng Anh dùng để chỉ con ngựa hoặc một người đàn ông mạnh mẽ, đáng tin cậy. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh vùng nông thôn Mỹ, đặc biệt là của cao bồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông tục và cổ, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh nông thôn hoặc truyện cao bồi Mỹ. Thường dùng như "he's a real hoss" (người rất mạnh mẽ/đáng tin cậy). Không xuất hiện trong tiếng Anh tiêu chuẩn hay ngoài bối cảnh Mỹ.
Examples
He rode his hoss to the farm.
Anh ấy cưỡi **ngựa** đến trang trại.
The old cowboy called his horse a hoss.
Ông cao bồi già gọi con ngựa của mình là **hoss**.
The big man was nicknamed 'hoss' by his friends.
Người đàn ông to lớn được bạn bè gọi là '**hoss**'.
"Take it easy, hoss!" the cowboy shouted to his friend.
"Bình tĩnh, **hoss**!" cao bồi hét với bạn mình.
If you need help moving, ask Joe—he's a real hoss.
Nếu cần giúp chuyển nhà, cứ nhờ Joe—anh ấy đúng là một **hoss** đấy.
After a tough day, the buddies sat by the fire, each calling the other 'hoss' and laughing.
Sau một ngày vất vả, mấy người bạn ngồi bên lửa gọi nhau là '**hoss**' rồi cười vang.