Type any word!

"hospitals" in Vietnamese

bệnh viện

Definition

Nơi bác sĩ, y tá và nhân viên y tế chăm sóc, điều trị cho người bệnh hoặc bị thương. Bệnh viện còn cung cấp cấp cứu, phẫu thuật và nhiều dịch vụ y tế khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'bệnh viện' dùng cho các cơ sở y tế lớn, không phải phòng khám nhỏ. Đây là danh từ số nhiều của 'hospital'.

Examples

There are two hospitals in this city.

Thành phố này có hai **bệnh viện**.

Many hospitals are open all day and night.

Nhiều **bệnh viện** mở cửa cả ngày lẫn đêm.

The government is building new hospitals.

Chính phủ đang xây dựng những **bệnh viện** mới.

Rural hospitals often struggle to hire enough doctors.

Các **bệnh viện** nông thôn thường gặp khó khăn khi tuyển đủ bác sĩ.

During the storm, local hospitals prepared for emergencies.

Trong cơn bão, các **bệnh viện** địa phương đã chuẩn bị ứng phó khẩn cấp.

Some hospitals now offer virtual appointments for follow-up care.

Một số **bệnh viện** hiện nay cung cấp lịch hẹn trực tuyến cho việc chăm sóc theo dõi.