"hospitality" en Vietnamese
Definición
Cách chào đón và chăm sóc khách hoặc người lạ một cách thân thiện và rộng lượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ngành dịch vụ, du lịch. Các cụm như 'hospitality industry' (ngành hiếu khách). Không mô tả hành động cá nhân, dùng 'hiếu khách' thay cho tính cách cá nhân.
Ejemplos
We appreciated their hospitality during our visit.
Chúng tôi rất biết ơn **lòng hiếu khách** của họ trong chuyến thăm.
Good hospitality makes guests feel welcome.
**Lòng hiếu khách** tốt giúp khách cảm thấy được chào đón.
Many people work in the hospitality industry.
Nhiều người làm việc trong ngành **hiếu khách**.
They showed incredible hospitality when we were stranded in the storm.
Khi chúng tôi bị kẹt lại trong cơn bão, họ đã thể hiện **lòng hiếu khách** tuyệt vời.
Hospitality is a big part of their culture.
**Lòng hiếu khách** là một phần quan trọng trong văn hóa của họ.
It’s hard not to be impressed by the warmth of their hospitality.
Thật khó để không ấn tượng bởi sự ấm áp của **lòng hiếu khách** của họ.