Type any word!

"hospital" in Vietnamese

bệnh viện

Definition

Nơi mà mọi người đến để được chăm sóc y tế, điều trị hoặc lưu trú khi bị ốm nặng hoặc bị thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'bệnh viện' được dùng cho cả cấp cứu và điều trị thông thường. 'Đi bệnh viện' để khám/chữa bệnh, 'làm việc ở bệnh viện' dành cho nhân viên.

Examples

My father is in the hospital because he is sick.

Bố tôi đang ở **bệnh viện** vì ông bị ốm.

She works at the hospital as a nurse.

Cô ấy làm y tá tại **bệnh viện**.

They built a new hospital in the city last year.

Năm ngoái, họ đã xây một **bệnh viện** mới trong thành phố.

After the accident, he had to stay in the hospital for two weeks.

Sau tai nạn, anh ấy phải ở lại **bệnh viện** hai tuần.

The hospital was really busy during the flu season.

Mùa cúm, **bệnh viện** rất bận rộn.

If you ever feel really unwell, don’t hesitate to go to the hospital.

Nếu bạn cảm thấy thật sự không khỏe, đừng ngần ngại đến **bệnh viện**.