"hospice" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc chương trình đặc biệt chăm sóc và hỗ trợ cho những người mắc bệnh nặng ở giai đoạn cuối đời. Mục tiêu chính là mang lại sự thoải mái và động viên cho bệnh nhân và gia đình, không phải chữa trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, chăm sóc cuối đời. Không nên nhầm với 'bệnh viện' (tập trung điều trị). Dùng trong những tình huống trang trọng hoặc trung tính.
Examples
My grandmother stayed in a hospice for her last weeks.
Bà tôi đã ở **nhà chăm sóc cuối đời** trong những tuần cuối cùng của mình.
A hospice helps people feel comfortable when they are very sick.
**Nhà chăm sóc cuối đời** giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu khi họ rất yếu.
Doctors and nurses work in a hospice.
Bác sĩ và y tá làm việc ở **nhà chăm sóc cuối đời**.
Many families choose a hospice so their loved ones can spend their last days in comfort rather than in a hospital.
Nhiều gia đình chọn **nhà chăm sóc cuối đời** để người thân có thể trải qua những ngày cuối đời thoải mái thay vì ở bệnh viện.
The hospice staff supported us through a really tough time.
Nhân viên **nhà chăm sóc cuối đời** đã hỗ trợ gia đình tôi vượt qua thời gian khó khăn.
Without the care from the hospice, things would have been a lot harder for our family.
Nếu không có sự chăm sóc từ **nhà chăm sóc cuối đời**, gia đình tôi đã gặp khó khăn hơn nhiều.