"hoses" in Indonesian
Definition
Ống mềm dùng để dẫn nước, không khí hoặc chất lỏng từ nơi này sang nơi khác. Thường dùng trong tưới cây, vệ sinh hoặc chữa cháy.
Usage Notes (Indonesian)
Các cụm như 'garden hoses', 'fire hoses', 'rubber hoses' rất phổ biến. Thường chỉ các ống dẫn nước thật; không lẫn với nghĩa chỉ quần vớ.
Examples
The firefighters used long hoses to put out the fire.
Những người lính cứu hỏa đã dùng **ống nước** dài để dập lửa.
She connected the hoses to water the garden.
Cô ấy đã nối các **ống nước** để tưới vườn.
There are three hoses hanging in the garage.
Có ba **ống nước** treo trong nhà để xe.
We need to check if any of the hoses are leaking.
Chúng ta cần kiểm tra xem có **ống nước** nào bị rò rỉ không.
Could you grab one of the hoses from the shed?
Bạn lấy giúp một **ống nước** từ nhà kho được không?
All the hoses tangled together, so it took ages to sort them out.
Tất cả các **ống nước** đều bị rối, nên mất rất lâu để gỡ ra.