"hose" in Vietnamese
Definition
Ống nước là một ống dài, mềm dùng để dẫn nước, không khí hoặc chất lỏng, khí khác từ nơi này sang nơi khác. Thường được dùng để chỉ ống tưới nước trong vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ loại ống mềm, như 'garden hose', 'fire hose'. Đừng nhầm với 'ống' cứng. Động từ 'hose down' nghĩa là phun/đổ nước nhiều để rửa.
Examples
The hose is in the yard.
**Ống nước** ở ngoài sân.
She used a hose to water the flowers.
Cô ấy đã dùng **ống nước** để tưới hoa.
This hose carries water to the garden.
**Ống nước** này dẫn nước ra vườn.
Can you grab the hose? I need to wash the car.
Bạn lấy giúp mình **ống nước** được không? Mình cần rửa xe.
The hose has a leak, so the pressure is really low.
**Ống nước** bị rò rỉ nên áp lực thấp lắm.
After the game, they hosed down the muddy field.
Sau trận đấu, họ đã xịt rửa sân lầy bằng **ống nước**.