"hosanna" in Vietnamese
Definition
Một từ dùng để bày tỏ sự ca ngợi, vui mừng hoặc cầu xin sự cứu rỗi, thường gặp trong các bài hát và nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo và Do Thái giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hosanna' thường vang lên trong các buổi lễ Kitô giáo như Lễ Lá (Palm Sunday); không dùng ngoài bối cảnh tôn giáo.
Examples
The crowd shouted 'hosanna' during the church procession.
Đám đông hô lớn '**hoan hô**' trong cuộc rước ở nhà thờ.
Children sang 'hosanna' in the choir.
Trẻ em hát '**hoan hô**' trong dàn hợp xướng.
People waved palm branches and said 'hosanna'.
Mọi người vẫy cành lá cọ và nói '**hoan hô**'.
Every Palm Sunday, you hear the church echo with 'hosanna' again and again.
Vào mỗi Lễ Lá, bạn sẽ nghe nhà thờ vang lên tiếng '**hoan hô**' lặp đi lặp lại.
The old hymn starts softly, building up to a powerful 'hosanna' at the end.
Bài thánh ca cũ bắt đầu nhẹ nhàng, dần lên đến cao trào với tiếng '**hoan hô**' mạnh mẽ ở cuối.
If you listen closely, you’ll notice everyone joining in for the 'hosanna' part of the song.
Nếu bạn lắng nghe kỹ, sẽ thấy mọi người đều cùng hòa giọng ở phần '**hoan hô**' của bài hát.