Введите любое слово!

"horsing" in Vietnamese

đùa giỡnnghịch ngợm

Definition

'Horsing' nghĩa là đùa giỡn, nghịch ngợm, hoặc cư xử tinh nghịch, thường có nhiều hoạt động chạy nhảy. Thường gặp ở trẻ em hoặc bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cụm 'horsing around'. Thường chỉ hành vi đùa nghịch, gây mất trật tự giữa trẻ em hoặc bạn thân; không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

The kids were horsing in the backyard.

Bọn trẻ đang **đùa giỡn** ở sân sau.

Stop horsing and finish your homework.

Đừng **đùa giỡn** nữa, mau làm bài tập đi.

They were horsing before class started.

Họ đã **đùa giỡn** trước khi vào lớp.

My little brother is always horsing when he's supposed to be serious.

Em trai tôi luôn **đùa giỡn** ngay cả khi cần nghiêm túc.

We got in trouble for horsing in the hallway.

Chúng tôi bị phạt vì **đùa giỡn** ở hành lang.

There’s nothing wrong with a bit of horsing as long as no one gets hurt.

Không sao nếu có chút **đùa giỡn** miễn là không ai bị thương.