¡Escribe cualquier palabra!

"horsey" en Vietnamese

giống ngựamê ngựa (dùng cho người, hài hước)

Definición

Chỉ những gì trông giống ngựa, khiến nhớ đến ngựa, hoặc có liên quan đến ngựa. Đôi khi dùng hài hước chỉ người có nét giống ngựa.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Horsey' dùng trong tình huống thân mật, hài hước hoặc trêu đùa. Không nên dùng về ngoại hình người khác nếu không rất thân. 'horsey people' nghĩa là người thích ngựa.

Ejemplos

The girl wore a horsey sweater with pictures of ponies.

Cô bé mặc chiếc áo len **giống ngựa** với hình con ngựa con.

My cousin has a horsey face and loves to ride.

Em họ tôi có khuôn mặt **giống ngựa** và rất thích cưỡi ngựa.

She draws horsey pictures all day.

Cô ấy vẽ tranh **giống ngựa** cả ngày.

He's into all things horsey—from riding lessons to collecting horse figurines.

Anh ấy mê mọi thứ **giống ngựa**—từ học cưỡi ngựa đến sưu tập tượng ngựa.

Those horsey teeth made her smile unique.

Hàm răng **giống ngựa** làm cho nụ cười của cô ấy trở nên đặc biệt.

You can tell she's from a horsey family—they even keep ponies in their backyard.

Nhìn là biết cô ấy đến từ một gia đình **mê ngựa**—họ còn nuôi cả ngựa con ở vườn sau.