Type any word!

"horseshoe" in Vietnamese

móng ngựahình móng ngựa

Definition

Móng ngựa là miếng kim loại hình chữ U được đóng vào móng ngựa để bảo vệ. Ngoài ra, cũng chỉ các vật có hình móng ngựa hoặc biểu tượng may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ chiếc móng kim loại cho ngựa, nhưng cũng dùng cho các vật hình móng ngựa hoặc làm biểu tượng may mắn (đặc biệt khi treo trên cửa). Dùng được trong thành ngữ và trò chơi liên quan đến may mắn.

Examples

The blacksmith made a new horseshoe for the horse.

Thợ rèn đã làm một chiếc **móng ngựa** mới cho con ngựa.

A horseshoe is nailed to each hoof of the horse.

Mỗi móng của con ngựa đều được đóng một chiếc **móng ngựa**.

The farmer hung a horseshoe above the door for luck.

Người nông dân treo một chiếc **móng ngựa** lên cửa để lấy may.

Some people believe finding a horseshoe brings good fortune.

Một số người tin rằng tìm thấy **móng ngựa** sẽ gặp may mắn.

The track curves in a horseshoe shape around the lake.

Đường chạy quanh hồ theo hình **móng ngựa**.

We played a game of horseshoes at the picnic last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi chơi trò **ném móng ngựa** ở buổi dã ngoại.