"horseshit" in Vietnamese
Definition
Một từ thô tục dùng để nói rằng cái gì đó là nhảm nhí hoặc dối trá. Nghĩa đen là phân ngựa nhưng hầu như luôn được dùng với nghĩa bóng để mạnh mẽ phản đối điều ai đó nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục và xúc phạm; chỉ dùng với bạn bè thân thiết và khi muốn thể hiện sự không tin hoặc tức giận. Đặc biệt phổ biến trong văn nói tiếng Anh Mỹ, hiếm khi thấy trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Examples
That is complete horseshit.
Đó là **nhảm nhí** hoàn toàn.
He always talks horseshit when he's drunk.
Anh ấy cứ say là nói toàn **vớ vẩn**.
Don't believe that horseshit.
Đừng tin cái **nhảm nhí** đó.
Honestly, that excuse was total horseshit.
Thật lòng, cái lý do đó hoàn toàn là **nhảm nhí**.
You expect me to believe that? What a load of horseshit!
Bạn nghĩ tôi sẽ tin á? Quá là **vớ vẩn** luôn!
That's just corporate horseshit to avoid responsibility.
Đó chỉ là **nhảm nhí** công ty để né trách nhiệm thôi.