"horses" in Vietnamese
ngựa
Definition
Ngựa là loài động vật lớn, khỏe, có bốn chân mà con người cưỡi hoặc dùng để lao động, thể thao và vận chuyển. Từ này là dạng số nhiều của 'ngựa'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nhiều con ngựa, ví dụ như 'ride horses', 'feed horses', 'wild horses', 'race horses'. Với 1 con chỉ dùng 'ngựa'.
Examples
The horses are in the field.
**Ngựa** đang ở ngoài đồng.
She likes to ride horses.
Cô ấy thích cưỡi **ngựa**.
We saw two horses by the road.
Chúng tôi thấy hai con **ngựa** bên đường.
The kids were so excited to feed the horses at the farm.
Bọn trẻ rất háo hức cho **ngựa** ăn ở trang trại.
You can hear the horses before you see them.
Bạn có thể nghe tiếng **ngựa** trước khi nhìn thấy chúng.
Wild horses still live in that part of the country.
**Ngựa** hoang dã vẫn sống ở vùng đó.