"horseman" in Vietnamese
Definition
Người cưỡi ngựa, đặc biệt là người có kỹ năng hoặc tham gia thi đấu hay chiến đấu trên lưng ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
'kỵ sĩ' thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc nói về kỵ binh; không phân biệt nam hay nữ; gặp trong cụm như 'kỵ sĩ tài ba', 'Tứ Kỵ Sĩ'.
Examples
The horseman rode quickly across the field.
**Kỵ sĩ** đã cưỡi ngựa băng qua cánh đồng rất nhanh.
A skilled horseman can control the horse easily.
**Kỵ sĩ** giỏi có thể điều khiển ngựa dễ dàng.
The ancient army had many horsemen.
Quân đội cổ đại có rất nhiều **kỵ sĩ**.
He’s a natural horseman; he’s been riding since he was a child.
Anh ấy là một **kỵ sĩ** bẩm sinh; anh đã cưỡi ngựa từ bé.
The story talks about the mysterious horseman who appears at night.
Câu chuyện kể về **kỵ sĩ** bí ẩn xuất hiện vào ban đêm.
In many legends, a horseman brings warnings or messages.
Trong nhiều truyền thuyết, **kỵ sĩ** mang đến cảnh báo hoặc thông điệp.