¡Escribe cualquier palabra!

"hors" en Vietnamese

(không tồn tại – có thể là lỗi đánh máy của "horse")

Definición

"hors" không phải là từ tiếng Anh. Có thể đó là lỗi đánh máy của "horse" (con ngựa).

Notas de Uso (Vietnamese)

Hors không phải từ tiếng Anh. Nếu bạn muốn viết "horse" (con ngựa), hãy kiểm tra lại. "Hors" là từ tiếng Pháp, không phải tiếng Anh.

Ejemplos

The word hors does not exist in English.

Từ **hors** không tồn tại trong tiếng Anh.

Maybe you meant to write horse instead of hors.

Có thể bạn muốn viết **horse** chứ không phải **hors**.

Double-check the spelling of hors.

Kiểm tra lại chính tả của **hors**.

I've never seen anyone use hors in an English sentence.

Tôi chưa bao giờ thấy ai dùng **hors** trong câu tiếng Anh.

If you write hors, most people will think it’s a typo.

Nếu bạn viết **hors**, hầu hết mọi người sẽ nghĩ đó là lỗi đánh máy.

Teachers will mark hors as incorrect on your assignment.

Giáo viên sẽ đánh dấu **hors** là sai trong bài tập của bạn.