"horrific" em Vietnamese
Definição
Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh dị hoặc ghê tởm rất mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng để miêu tả các tình huống rất nghiêm trọng, gây sốc hoặc rùng rợn, nặng hơn 'horrible'. Thường xuất hiện trong tin tức hoặc mô tả kịch tính.
Exemplos
The movie showed a horrific monster attacking the city.
Bộ phim chiếu cảnh một con quái vật **kinh hoàng** tấn công thành phố.
There was a horrific accident on the highway last night.
Đêm qua đã xảy ra một vụ tai nạn **kinh hoàng** trên đường cao tốc.
They saw a horrific scene in the abandoned house.
Họ đã nhìn thấy một cảnh tượng **rùng rợn** trong ngôi nhà bỏ hoang.
Those news reports were so horrific I couldn't sleep all night.
Những bản tin đó **kinh hoàng** đến mức tôi không thể ngủ cả đêm.
She described the event in horrific detail.
Cô ấy mô tả sự kiện với chi tiết **rùng rợn**.
It was a horrific crime that shocked the country.
Đó là một tội ác **kinh hoàng** khiến cả nước bàng hoàng.