"horrid" in Vietnamese
Definition
Rất khó chịu, kinh khủng hoặc gây ghê tởm. Có thể chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc đơn giản là rất tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'horrid' mang tính trang trọng, hơi cổ và phổ biến trong tiếng Anh Anh, đặc biệt khi nói về trẻ cư xử tệ: 'a horrid child.' Mạnh hơn 'unpleasant' nhưng nhẹ hơn 'horrific.' Một số cụm từ như: 'horrid weather', 'horrid smell.'
Examples
The food tasted horrid.
Món ăn này **kinh khủng**.
He had a horrid nightmare last night.
Đêm qua anh ấy có một cơn ác mộng **kinh khủng**.
The weather was horrid all weekend.
Thời tiết **kinh khủng** suốt cuối tuần.
That was a horrid thing to say to your friend.
Đó là điều **kinh khủng** để nói với bạn mình.
Don’t be so horrid—she didn’t mean to spill the drink.
Đừng **kinh khủng** thế—cô ấy không cố ý làm đổ nước đâu.
My little brother can be absolutely horrid when he’s tired.
Em trai tôi khi mệt có thể **kinh khủng** lắm.