"horribly" in Vietnamese
Definition
Một cách rất tệ hoặc khó chịu. Có thể chỉ sự việc diễn ra cực kỳ tệ hoặc gây sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Horribly' dùng trong văn nói, văn viết thân mật, để nhấn mạnh tính tiêu cực (như 'horribly wrong'). Có thể thay bằng 'terribly' hoặc 'awfully', nhưng 'horribly' làm cho âm sắc mạnh hơn.
Examples
The food tasted horribly salty.
Món ăn **kinh khủng** mặn.
He felt horribly sick after riding the roller coaster.
Anh ấy cảm thấy **kinh khủng** sau khi đi tàu lượn.
It rained horribly all night long.
Trời mưa **kinh khủng** suốt đêm.
I was horribly late for my interview because of traffic.
Tôi đã đến phỏng vấn **kinh khủng** trễ vì kẹt xe.
The villain in the movie laughs horribly when he wins.
Kẻ ác trong phim cười **kinh khủng** khi chiến thắng.
My phone battery dies horribly fast these days.
Pin điện thoại của tôi gần đây hết **kinh khủng** nhanh.