Type any word!

"horrible" in Vietnamese

kinh khủngkhủng khiếptồi tệ

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó rất tệ, khó chịu hoặc gây sốc. Từ này thường dùng cả trong trường hợp nghiêm trọng hoặc chỉ đơn giản là rất xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'a horrible day', 'a horrible smell', 'I feel horrible'. Mạnh hơn 'bad' và có thể dùng với sự vật, trải nghiệm hay thái độ của ai đó.

Examples

The food was horrible.

Món ăn đó **kinh khủng**.

We had horrible weather yesterday.

Hôm qua thời tiết **kinh khủng**.

I feel horrible about my mistake.

Tôi cảm thấy **thật tệ** vì lỗi của mình.

That was a horrible thing to say.

Nói vậy thật **khủng khiếp**.

I had a horrible feeling that something was wrong.

Tôi có cảm giác **kinh khủng** rằng điều gì đó sai sai.

She can be horrible to people when she's stressed.

Cô ấy có thể **rất tệ** với mọi người khi căng thẳng.