Type any word!

"horrendous" in Vietnamese

kinh khủngkhủng khiếp

Definition

Chỉ điều gì đó cực kỳ tồi tệ, gây sốc hoặc đáng sợ; thường dùng để nhấn mạnh sự kinh khủng của một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống tiêu cực nghiêm trọng: tai nạn, tội ác, giá cả cao hoặc sai lầm lớn. Nhấn mạnh cảm xúc sốc hoặc ghê sợ, mạnh hơn 'tồi tệ' hay 'kinh khủng' bình thường.

Examples

The food tasted horrendous.

Món ăn này có vị **kinh khủng**.

They made a horrendous mistake at work.

Họ đã mắc một sai lầm **kinh khủng** ở chỗ làm.

The accident was horrendous.

Tai nạn đó thật sự **kinh khủng**.

Traffic was horrendous this morning—I was an hour late.

Sáng nay giao thông **kinh khủng**—tôi đã đến muộn một giờ.

Did you see the bill? The price was horrendous.

Bạn thấy hóa đơn chưa? Giá **kinh khủng** luôn.

That movie was horrendous—I couldn’t even finish it.

Bộ phim đó **kinh khủng**—tôi không thể xem hết nổi.